相儀 xiāng yí · tương nghi Hán Việt: tương nghi · Pinyin: xiāng yí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 儀 (nghi)Pinyinxiāng yíHán Việttương nghiCấu tạo相 + 儀 · tương + nghi nghĩa thành phần: tương + nghi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 赞礼;司仪; 容貌仪态。Tân Hoa Tự Điển 1.赞礼;司仪。 2.容貌仪态。