相伐 xiāng fá · tương phạt Hán Việt: tương phạt · Pinyin: xiāng fá Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 伐 (phạt)Pinyinxiāng fáHán Việttương phạtCấu tạo相 + 伐 · tương + phạt nghĩa thành phần: tương + phạt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 自相矛盾。Tân Hoa Tự Điển 1.自相矛盾。