相優 xiāng yōu · tương ưu Hán Việt: tương ưu · Pinyin: xiāng yōu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 優 (ưu)Pinyinxiāng yōuHán Việttương ưuCấu tạo相 + 優 · tương + ưu nghĩa thành phần: tương + ưu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相调笑戏谑。Tân Hoa Tự Điển 1.互相调笑戏谑。