相傷

xiāng shāng tương thương

Hán Việt: tương thương · Pinyin: xiāng shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相伤害﹑妨碍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相伤害﹑妨碍。