相倫

xiāng lún tương luân

Hán Việt: tương luân · Pinyin: xiāng lún

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相类似;相同。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相类似;相同。