相佑 xiāng yòu · tương hữu Hán Việt: tương hữu · Pinyin: xiāng yòu Tổng quan ban ơn Cấu tạo: 相 (tương) + 佑 (hữu)Pinyinxiāng yòuHán Việttương hữuCấu tạo相 + 佑 · tương + hữu nghĩa thành phần: tương + hữu Nghĩa ViệtCihui ban ơnMainlandTân Hoa Tự Điển 互相保护。Tân Hoa Tự Điển 1.互相保护。