相體

xiāng tǐ tương thể

Hán Việt: tương thể · Pinyin: xiāng tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宰相的风度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宰相的风度。