相佯 xiāng yáng · tương dương Hán Việt: tương dương · Pinyin: xiāng yáng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 佯 (dương)Pinyinxiāng yángHán Việttương dươngCấu tạo相 + 佯 · tương + dương nghĩa thành phần: tương + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相羊"。