相依

xiāng yī tương y

Hán Việt: tương y · Pinyin: xiāng yī

Tổng quan

phụ thuộc lẫn nhau

Cấu tạo: (tương) + (y)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phụ thuộc lẫn nhau

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此倚賴。《左傳.僖公五年》:「諺所謂輔車相依,脣亡齒寒者,其虞虢之謂也!」《文選.鮑照.蕪城賦》:「灌莽杳而無際,叢薄紛其相依。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相依靠。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相依靠。

Eng

  • CC-CEDICT to be interdependent
  • Cihui to be interdependent