相侮 tương vũ Hán Việt: tương vũ Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 侮 (vũ)Hán Việttương vũCấu tạo相 + 侮 · tương + vũ nghĩa thành phần: tương + vũ Nghĩa EngCihui 相侮 iāngwǔ n. <Ch. med.> mutual rebellion