相候 xiāng hòu · tương hậu Hán Việt: tương hậu · Pinyin: xiāng hòu Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 候 (hậu)Pinyinxiāng hòuHán Việttương hậuCấu tạo相 + 候 · tương + hậu nghĩa thành phần: tương + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 等候。Tân Hoa Tự Điển 1.等候。