相値 tương trị Hán Việt: tương trị Tổng quan Gặp nhau Cấu tạo: 相 (tương) + 値 (trị)Hán Việttương trịCấu tạo相 + 値 · tương + trị nghĩa thành phần: tương + trị Nghĩa ViệtCihui Gặp nhau Từ liên quan Gần nghĩa値價 · 値夜 · 値日 · 相与 · 相中 · 相乘 · 相书 · 相争