相値 tương trị Hán Việt: tương trị Tổng quan Gặp nhau Cấu tạo: 相 (tương) + 値 (trị)Hán Việttương trịCấu tạo相 + 値 · tương + trị nghĩa thành phần: tương + trị Nghĩa ViệtCihui Gặp nhau