相假

xiāng jiǎ tương giả

Hán Việt: tương giả · Pinyin: xiāng jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (giả)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相凭借; 互相借用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相凭借。 2.互相借用。