相偏

xiāng piān tương thiên

Hán Việt: tương thiên · Pinyin: xiāng piān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 客气话。表示先用或已用过茶饭等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.客气话。表示先用或已用过茶饭等。