相偕
tương giai
Hán Việt: tương giai · Pinyin: xiāng xié
Tổng quan
cùng nhau (văn học)
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng nhau (văn học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 同在一起。如:「他們相偕來到會場。」也作「相將」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一起;偕同。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一起;偕同。
Eng
- CC-CEDICT together (literary)
- Cihui together (literary)