相偪 xiāng bī · tương bức Hán Việt: tương bức · Pinyin: xiāng bī Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 偪 (bức)Pinyinxiāng bīHán Việttương bứcCấu tạo相 + 偪 · tương + bức nghĩa thành phần: tương + bức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相逼"。