相偶

xiāng ǒu tương ngẫu

Hán Việt: tương ngẫu · Pinyin: xiāng ǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相耦"; 男女婚配;结为伴侣; 成双,成对; 共处;在一起; 相对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相耦"。 2.男女婚配;结为伴侣。 3.成双,成对。 4.共处;在一起。 5.相对。