相傍

xiāng bàng tương bàng

Hán Việt: tương bàng · Pinyin: xiāng bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (bàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 靠近;依傍; 谓男女相配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.靠近;依傍。 2.谓男女相配。