相傷 xiāng shāng · tương thương Hán Việt: tương thương · Pinyin: xiāng shāng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 傷 (thương)Pinyinxiāng shāngHán Việttương thươngCấu tạo相 + 傷 · tương + thương nghĩa thành phần: tương + thương