相傾 xiāng qīng · tương khuynh Hán Việt: tương khuynh · Pinyin: xiāng qīng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 傾 (khuynh)Pinyinxiāng qīngHán Việttương khuynhCấu tạo相 + 傾 · tương + khuynh nghĩa thành phần: tương + khuynh