相先

xiāng xiān tương tiên

Hán Việt: tương tiên · Pinyin: xiāng xiān

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (tiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相逊让。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相逊让。