相準

xiāng zhǔn tương chuẩn

Hán Việt: tương chuẩn · Pinyin: xiāng zhǔn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chuẩn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相抵消。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相抵消。