相出 xiāng chū · tương xuất Hán Việt: tương xuất · Pinyin: xiāng chū Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 出 (xuất)Pinyinxiāng chūHán Việttương xuấtCấu tạo相 + 出 · tương + xuất nghĩa thành phần: tương + xuất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓推举贤人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓推举贤人。