相分

xiāng fēn tương phân

Hán Việt: tương phân · Pinyin: xiāng fēn

Tổng quan

tướng phần (術語)心法四分之一。心體變為所緣之境相者。在心理學攝所謂一切之客觀。☸

Cấu tạo: (tương) + (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tướng phần (術語)心法四分之一。心體變為所緣之境相者。在心理學攝所謂一切之客觀。☸

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓使互相增进契分,情谊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓使互相增进契分,情谊。