相刑 xiāng xíng · tương hình Hán Việt: tương hình · Pinyin: xiāng xíng Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 刑 (hình)Pinyinxiāng xíngHán Việttương hìnhCấu tạo相 + 刑 · tương + hình nghĩa thành phần: tương + hình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"相形"。