相別

xiāng bié tương biệt

Hán Việt: tương biệt · Pinyin: xiāng bié

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (biệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓彼此分别。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓彼此分别。