相制

xiāng zhì tương chế

Hán Việt: tương chế · Pinyin: xiāng zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (chế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相制约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相制约。