相加速器

tương gia tốc khí

Hán Việt: tương gia tốc khí

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 加 (gia) + 速 (tốc) + 器 (khí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

相加性的 · 相加器