相加器 tương gia khí Hán Việt: tương gia khí Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 加 (gia) + 器 (khí)Hán Việttương gia khíCấu tạo相 + 加 + 器 · tương + gia + khí nghĩa thành phần: tương + gia + khí