相加性的

xiāng jiā xìng detương gia tính đích

Hán Việt: tương gia tính đích · Pinyin: xiāng jiā xìng de

Tổng quan

Cấu tạo: 相 (tương) + 加 (gia) + 性 (tính) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phụ gia

Đức

  • Handedict zusätzlich (Adj), Betonzusatz

Từ liên quan

Gần nghĩa

性的兴奋 · 性的冲动 · 性的魅力 · 相加速器 · 相加器