相動

xiāng dòng tương động

Hán Việt: tương động · Pinyin: xiāng dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相互作用; 相率行动。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相互作用。 2.相率行动。