相勉 tương miễn Hán Việt: tương miễn Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 勉 (miễn)Hán Việttương miễnCấu tạo相 + 勉 · tương + miễn nghĩa thành phần: tương + miễn Nghĩa EngCihui 相勉 iāngmiǎn v. encourage each other