相勖 xiāng xù · tương úc Hán Việt: tương úc · Pinyin: xiāng xù Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 勖 (úc)Pinyinxiāng xùHán Việttương úcCấu tạo相 + 勖 · tương + úc nghĩa thành phần: tương + úc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勉励; 互相勉励。Tân Hoa Tự Điển 1.勉励。 2.互相勉励。