相匹

xiāng pǐ tương thất

Hán Việt: tương thất · Pinyin: xiāng pǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 相当;相敌; 谓男女相配。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.相当;相敌。 2.谓男女相配。