相賣 xiāng mài · tương mại Hán Việt: tương mại · Pinyin: xiāng mài Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 賣 (mại)Pinyinxiāng màiHán Việttương mạiCấu tạo相 + 賣 · tương + mại nghĩa thành phần: tương + mại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相互出卖﹑背叛。Tân Hoa Tự Điển 1.相互出卖﹑背叛。