相厄 xiāng è · tương ách Hán Việt: tương ách · Pinyin: xiāng è Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 厄 (ách)Pinyinxiāng èHán Việttương áchCấu tạo相 + 厄 · tương + ách nghĩa thành phần: tương + ách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相戹"; 互相困辱;彼此妨碍。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相戹"。 2.互相困辱;彼此妨碍。