相厲 xiāng lì · tương lệ Hán Việt: tương lệ · Pinyin: xiāng lì Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 厲 (lệ)Pinyinxiāng lìHán Việttương lệCấu tạo相 + 厲 · tương + lệ nghĩa thành phần: tương + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 互相劝勉。厉,通"励"。Tân Hoa Tự Điển 1.互相劝勉。厉,通"励"。