相廁 xiāng cè · tương xí Hán Việt: tương xí · Pinyin: xiāng cè Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 廁 (xí)Pinyinxiāng cèHán Việttương xíCấu tạo相 + 廁 · tương + xí nghĩa thành phần: tương + xí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 共处;并列。Tân Hoa Tự Điển 1.共处;并列。