相厚

xiāng hòu tương hậu

Hán Việt: tương hậu · Pinyin: xiāng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hậu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 彼此間交情深厚。《儒林外史》第四二回:「只要你這姐兒們有福,若和大爺、二爺相厚起來,他府裡差甚麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 彼此交情深厚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.彼此交情深厚。