相縣

xiāng xiàn tương huyền

Hán Việt: tương huyền · Pinyin: xiāng xiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (huyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"相悬"; 差别大;相去悬殊。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相悬"。 2.差别大;相去悬殊。