相及
tương cập
Hán Việt: tương cập · Pinyin: xiāng jí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓嫁娶; 相关联,相牵涉; 互相干犯; 犹相继; 赶上;达到; 指相遇。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓嫁娶。 2.相关联,相牵涉。 3.互相干犯。 4.犹相继。 5.赶上;达到。 6.指相遇。
Hán Việt: tương cập · Pinyin: xiāng jí