相發 xiāng fā · tương phát Hán Việt: tương phát · Pinyin: xiāng fā Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 發 (phát)Pinyinxiāng fāHán Việttương phátCấu tạo相 + 發 · tương + phát nghĩa thành phần: tương + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 相感发; 相发明。Tân Hoa Tự Điển 1.相感发。 2.相发明。