相變

xiāng biàn tương biến

Hán Việt: tương biến · Pinyin: xiāng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (biến)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 物質固態、液態、氣態三相的變化。如冰融化成水,水蒸發為蒸氣等。