相司

xiāng sī tương ti

Hán Việt: tương ti · Pinyin: xiāng sī

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 互相侦察。司,通"伺"。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.互相侦察。司,通"伺"。