相吊 xiāng diào · tương điếu Hán Việt: tương điếu · Pinyin: xiāng diào Tổng quan Cấu tạo: 相 (tương) + 吊 (điếu)Pinyinxiāng diàoHán Việttương điếuCấu tạo相 + 吊 · tương + điếu nghĩa thành phần: tương + điếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"相吊"; 互相慰问。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"相吊"。 2.互相慰问。