相同名字 xiāng tóng míng zì·tương đồng danh tự Hán Việt: tương đồng danh tự · Pinyin: xiāng tóng míng zì Tổng quan cùng tên Cấu tạo: 相 (tương) + 同 (đồng) + 名 (danh) + 字 (tự)Pinyinxiāng tóng míng zìHán Việttương đồng danh tựTừ loạithànhCấu tạo相 + 同 + 名 + 字 · tương + đồng + danh + tự nghĩa thành phần: tương + đồng + danh + tự Nghĩa ViệtCihui có cùng tên Từ liên quan Gần nghĩa名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字羅漢 · 名字菩薩 · 名字即 · 名字的 · 相同地