名字即

danh tự tức

Hán Việt: danh tự tức

Tổng quan

(術語)六即之一。聞佛法名字之位也。見六即條。☸

Cấu tạo: 名 (danh) + 字 (tự) + 即 (tức)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)六即之一。聞佛法名字之位也。見六即條。☸
  • Tần suất từ [bktd] danh tự tức (術語)六即之一。聞佛法名字之位也。見六即條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

名字的 · 名字 · 名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字羅漢 · 名字菩薩 · 名字串