名字羅漢 danh tự la hán Hán Việt: danh tự la hán Tổng quan (術語)無羅漢之實,而昌羅漢之名者。法華經安樂行品曰:「破戒比丘,名字羅漢。」☸ Cấu tạo: 名 (danh) + 字 (tự) + 罗 (la) + 汉 (hán)Hán Việtdanh tự la hánCấu tạo名 + 字 + 罗 + 汉 · danh + tự + la + hán nghĩa thành phần: danh + tự + la + hán Nghĩa ViệtCihui (術語)無羅漢之實,而昌羅漢之名者。法華經安樂行品曰:「破戒比丘,名字羅漢。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa名字殊異 · 名字比丘 · 名字沙彌 · 名字菩薩 · 羅漢桂琛 · 羅漢比丘 · 羅漢繫南 · 名字即