相後

xiāng hòu tương hậu

Hán Việt: tương hậu · Pinyin: xiāng hòu

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hậu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓前后相隔。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓前后相隔。