相嚇

xiāng xià tương hách

Hán Việt: tương hách · Pinyin: xiāng xià

Tổng quan

Cấu tạo: (tương) + (hách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代猜拳游戏的一种。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代猜拳游戏的一种。